| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -99,27% | -2,88₫ | 2,90₫ | 14,59₫ | 0,01903₫ | 0,02117₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,07% | -146,98₫ | 149,87₫ | 209,70₫ | 2,51₫ | 2,90₫ |