| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,75% | -119,05₫ | 480,95₫ | 640,72₫ | 238,44₫ | 361,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,96% | -5.502,14₫ | 5.983,01₫ | 6.273,98₫ | 448,91₫ | 480,87₫ |