| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,84% | -13,41₫ | 67,61₫ | 94,02₫ | 38,02₫ | 54,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,75% | -283,63₫ | 351,25₫ | 407,90₫ | 50,12₫ | 67,61₫ |
| 2024 | -30,43% | -153,88₫ | 505,66₫ | 869,55₫ | 191,04₫ | 351,77₫ |
| 2023 | +58,76% | 187,35₫ | 318,84₫ | 777,85₫ | 240,05₫ | 506,18₫ |
| 2022 | -94,32% | -5.288,71₫ | 5.607,28₫ | 6.010,43₫ | 312,25₫ | 318,57₫ |