| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,73% | -901,40₫ | 2.160,22₫ | 2.538,65₫ | 1.161,58₫ | 1.258,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,32% | -9.402,98₫ | 11.563,20₫ | 13.389,66₫ | 1.647,76₫ | 2.160,22₫ |
| 2024 | +44,93% | 3.584,59₫ | 7.978,61₫ | 22.075,20₫ | 6.110,10₫ | 11.563,20₫ |
| 2023 | +34,20% | 2.036,70₫ | 5.955,05₫ | 12.351,60₫ | 5.308,56₫ | 7.991,75₫ |
| 2022 | -81,98% | -27.123,59₫ | 33.086,52₫ | 33.980,04₫ | 4.520,16₫ | 5.962,93₫ |