| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,34% | -1.163,95₫ | 2.029,89₫ | 2.029,89₫ | 702,58₫ | 865,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,00% | -- | 2.029,89₫ | 2.029,89₫ | 2.029,89₫ | 2.029,89₫ |