| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,60% | -0,003311₫ | 0,008579₫ | 0,009413₫ | 0,005021₫ | 0,005268₫ |
| 2025 Năm ngoái | -40,38% | -0,005810₫ | 0,01439₫ | 0,02132₫ | 0,001870₫ | 0,008579₫ |