| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,73% | -18.744,88₫ | 39.273,07₫ | 114.448,84₫ | 11.360,94₫ | 20.528,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -7,69% | -3.271,50₫ | 42.544,57₫ | 106.572,62₫ | 21.086,25₫ | 39.273,07₫ |