| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +63,05% | 154,14₫ | 244,47₫ | 781,92₫ | 226,65₫ | 398,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | +718,41% | 214,60₫ | 29,87₫ | 3.674,48₫ | 22,63₫ | 244,47₫ |