| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -81,56% | -28,07₫ | 34,41₫ | 36,11₫ | 2,92₫ | 6,35₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,62% | -2.457,27₫ | 2.491,68₫ | 3.596,37₫ | 34,30₫ | 34,41₫ |