| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -67,31% | -4,96₫ | 7,37₫ | 8,25₫ | 2,34₫ | 2,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,72% | -2.614,89₫ | 2.622,27₫ | 2.787,00₫ | 6,57₫ | 7,37₫ |