| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,20% | ₫-0.0000020225952563491437-0.052022 | ₫0.0000071717342001640.057171 | ₫0.0000078690615683280.057869 | ₫0.000004715759171960.054715 | ₫0.0000051491389438148560.055149 |
| 2025 Năm ngoái | +12,91% | ₫0.00000082004504729599920.068200 | ₫0.00000635168915286800050.056351 | 0,00001135₫ | ₫0.0000047050011543640.054705 | ₫0.0000071717342001640.057171 |