| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,86% | -0,001348₫ | 0,002290₫ | 0,002995₫ | 0,0007123₫ | 0,0009421₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,13% | -0,01052₫ | 0,01281₫ | 0,01614₫ | 0,002168₫ | 0,002290₫ |