| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,01% | -0,00009559₫ | 0,0001517₫ | 0,0001654₫ | 0,00005067₫ | 0,00005613₫ |
| 2025 Năm ngoái | -55,41% | -0,0001885₫ | 0,0003403₫ | 0,0003656₫ | 0,00009316₫ | 0,0001517₫ |