| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,63% | -0,1034₫ | 1,56₫ | 2,05₫ | 0,9222₫ | 1,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,71% | -6,97₫ | 8,53₫ | 9,81₫ | 1,22₫ | 1,56₫ |