| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,47% | -18,96₫ | 58,40₫ | 64,13₫ | 37,64₫ | 39,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -38,28% | -36,22₫ | 94,61₫ | 100,21₫ | 46,87₫ | 58,40₫ |