| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,69% | -2,15₫ | 6,56₫ | 31,72₫ | 2,20₫ | 4,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,20% | -358,08₫ | 364,64₫ | 453,61₫ | 4,68₫ | 6,56₫ |