| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +11,64% | 11.227,05₫ | 96.480,58₫ | 190.914,46₫ | 11.870,06₫ | 107.707,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,24% | -446.727,94₫ | 543.208,52₫ | 645.366,34₫ | 93.075,32₫ | 96.480,58₫ |