| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,95% | -655,44₫ | 1.458,29₫ | 1.479,35₫ | 658,08₫ | 802,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,37% | -20.539,84₫ | 21.998,13₫ | 24.875,23₫ | 1.347,74₫ | 1.458,29₫ |