| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | ₫0.000000000000000145998450.0151459 | -- | -- | -- | ₫0.000000000000000145998450.0151459 |
| 2025 Năm ngoái | +0,00% | -- | -- | -- | -- | -- |