| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,86% | -0,00001990₫ | 0,00007696₫ | 0,00008312₫ | 0,00004925₫ | 0,00005706₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,68% | -0,0001768₫ | 0,0002538₫ | 0,0004438₫ | 0,00005718₫ | 0,00007696₫ |