| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,24% | -4,02₫ | 14,25₫ | 32,03₫ | 1,28₫ | 10,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,65% | -410,77₫ | 425,02₫ | 499,10₫ | 14,24₫ | 14,25₫ |