| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,37% | -295,20₫ | 4.003,79₫ | 6.275,20₫ | 2.162,14₫ | 3.708,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | +14.229,22% | 3.975,86₫ | 27,94₫ | 11.596,51₫ | 16,93₫ | 4.003,80₫ |