| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,56% | -2.831,17₫ | 12.015,34₫ | 16.494,08₫ | 7.099,02₫ | 9.184,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,13% | -109.769,84₫ | 121.787,82₫ | 150.442,23₫ | 6.142,11₫ | 12.017,98₫ |
| 2024 | -61,10% | -191.338,68₫ | 313.152,86₫ | 557.311,08₫ | 98.115,64₫ | 121.814,18₫ |