| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -65,95% | -0,0005757₫ | 0,0008730₫ | 0,001870₫ | 0,0002736₫ | 0,0002973₫ |
| 2025 Năm ngoái | +19,66% | 0,0001434₫ | 0,0007296₫ | 0,02966₫ | 0,0001613₫ | 0,0008730₫ |