| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,08% | -448,22₫ | 710,52₫ | 1.211,27₫ | 184,40₫ | 262,31₫ |
| 2025 Năm ngoái | +88,07% | 332,73₫ | 377,79₫ | 1.582,03₫ | 109,84₫ | 710,52₫ |