| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -93,96% | -50,39₫ | 53,63₫ | 56,45₫ | 3,13₫ | 3,24₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,18% | -994,50₫ | 1.023,36₫ | 1.155,70₫ | 1,02₫ | 28,86₫ |