| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,95% | -714,79₫ | 1.789,16₫ | 2.240,65₫ | 887,54₫ | 1.074,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -50,73% | -1.842,54₫ | 3.631,70₫ | 4.678.202,84₫ | 659,69₫ | 1.789,16₫ |