| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,20% | -506,30₫ | 801,09₫ | 863,79₫ | 234,55₫ | 294,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,37% | -9.691,50₫ | 10.492,59₫ | 11.815,57₫ | 771,19₫ | 801,09₫ |