| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,49% | -1,73₫ | 5,33₫ | 6,36₫ | 3,46₫ | 3,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,82% | -447,46₫ | 452,79₫ | 556,32₫ | 3,50₫ | 5,33₫ |