| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,08% | -1.397,08₫ | 6.959,04₫ | 9.753,20₫ | 3.743,12₫ | 5.561,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,13% | -51.691,96₫ | 58.651,00₫ | 69.274,08₫ | 5.272,00₫ | 6.959,04₫ |
| 2024 | +78,08% | 25.727,36₫ | 32.950,00₫ | 100.695,20₫ | 23.196,80₫ | 58.677,36₫ |
| 2023 | +73,13% | 13.918,08₫ | 19.031,92₫ | 38.222,00₫ | 14.814,32₫ | 32.950,00₫ |
| 2022 | -84,65% | -105.070,96₫ | 124.129,24₫ | 138.231,84₫ | 18.610,16₫ | 19.058,28₫ |
| 2021 | +153,15% | 75.110,97₫ | 49.044,63₫ | 418.596,80₫ | 38.485,60₫ | 124.155,60₫ |
| 2020 | +2.034,13% | 46.788,47₫ | 2.300,17₫ | 49.820,40₫ | 936,83₫ | 49.088,65₫ |