| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,17% | -2.742,54₫ | 5.466,66₫ | 15.839,38₫ | 2.413,54₫ | 2.724,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,67% | -38.903,59₫ | 44.372,89₫ | 46.281,09₫ | 1.955,58₫ | 5.469,30₫ |