| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,14% | -0,8788₫ | 1,83₫ | 3,68₫ | 0,9288₫ | 0,9466₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,46% | -3,04₫ | 4,86₫ | 4,95₫ | 1,74₫ | 1,83₫ |