| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,13% | -3.568,42₫ | 7.262,56₫ | 7.553,06₫ | 2.703,25₫ | 3.694,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | +43,61% | 2.205,28₫ | 5.057,29₫ | 20.308,06₫ | 2.256,58₫ | 7.262,56₫ |