| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,03% | -1.580,16₫ | 4.643,00₫ | 5.562,71₫ | 2.887,62₫ | 3.062,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | +7,09% | 307,29₫ | 4.335,71₫ | 9.881,58₫ | 1.952,82₫ | 4.643,00₫ |