| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,79% | -47,87₫ | 117,34₫ | 128,72₫ | 60,24₫ | 69,47₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,53% | -294,75₫ | 412,08₫ | 462,73₫ | 47,88₫ | 117,34₫ |