| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,43% | -39,31₫ | 90,52₫ | 96,01₫ | 42,74₫ | 51,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | -32,71% | -43,99₫ | 134,51₫ | 199,24₫ | 52,73₫ | 90,52₫ |