| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,27% | -37,38₫ | 105,98₫ | 115,96₫ | 68,60₫ | 68,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -56,55% | -137,95₫ | 243,93₫ | 251,14₫ | 91,22₫ | 105,98₫ |