| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -95,15% | -17,34₫ | 18,22₫ | 18,51₫ | 0,8819₫ | 0,8847₫ |
| 2025 Năm ngoái | -16,96% | -3,72₫ | 21,95₫ | 42,06₫ | 15,78₫ | 18,22₫ |