| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +74,76% | 6.973,36₫ | 9.327,32₫ | 22.827,03₫ | 5.286,08₫ | 16.300,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,88% | -143.188,67₫ | 152.515,99₫ | 162.469,09₫ | 9.175,41₫ | 9.327,32₫ |