| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,37% | ₫-0.00000000003293118968954399-0.0103293 | ₫0.000000000147181504999999990.091471 | ₫0.0000000002949691290.092949 | ₫0.000000000097927747999999980.0109792 | ₫0.0000000001142503153104560.091142 |
| 2025 Năm ngoái | -83,73% | ₫-0.00000000075764875-0.097576 | ₫0.0000000009048302550.099048 | ₫0.000000001024604640.081024 | ₫0.0000000001382741910.091382 | ₫0.000000000147181504999999990.091471 |