| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +273,34% | 345,52₫ | 126,41₫ | 554,88₫ | 51,11₫ | 471,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,55% | -5.033,11₫ | 5.159,52₫ | 6.474,39₫ | 105,07₫ | 126,41₫ |