| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -62,50% | -0,3949₫ | 0,6318₫ | 0,6318₫ | 0,2368₫ | 0,2369₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,02% | -31,35₫ | 31,98₫ | 37,32₫ | 0,2632₫ | 0,6318₫ |