| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,86% | -2,78₫ | 15,58₫ | 19,01₫ | 10,27₫ | 12,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -34,76% | -8,30₫ | 23,88₫ | 48,07₫ | 10,41₫ | 15,58₫ |