| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,27% | -13,99₫ | 27,28₫ | 33,78₫ | 12,80₫ | 13,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -28,22% | -10,64₫ | 37,70₫ | 97,36₫ | 15,42₫ | 27,06₫ |