| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,88% | -227.651.616,73₫ | 2.304.058.183,62₫ | 2.643.239.087,53₫ | 1.593.561.053,49₫ | 2.076.406.566,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -6,26% | -153.884.715,28₫ | 2.458.192.962,83₫ | 3.317.060.282,69₫ | 709.378.305,17₫ | 2.304.308.247,55₫ |