| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,03% | -39,18₫ | 103,01₫ | 114,70₫ | 51,57₫ | 63,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -21,50% | -28,22₫ | 131,24₫ | 336,72₫ | 67,05₫ | 103,01₫ |