| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,56% | -0,08712₫ | 1,15₫ | 1,86₫ | 0,6440₫ | 1,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,13% | -28,67₫ | 29,82₫ | 376,50₫ | 1,05₫ | 1,15₫ |