| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,28% | -4,32₫ | 21,31₫ | 26,53₫ | 13,51₫ | 16,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,68% | -46,72₫ | 68,03₫ | 1.156.606,50₫ | 17,96₫ | 21,31₫ |