| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +71,32% | 2,70₫ | 3,78₫ | 19,73₫ | 1,99₫ | 6,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,01% | -50,30₫ | 54,08₫ | 58,56₫ | 3,29₫ | 3,78₫ |