| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -99,02% | -1,69₫ | 1,70₫ | 2,33₫ | 0,01613₫ | 0,01663₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,77% | -50,97₫ | 52,67₫ | 105,88₫ | 1,56₫ | 1,70₫ |